Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 码头

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xa [ shē ]

5962, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xa xỉ ; 2. quá đỗi, nhiều

Xem thêm:

mậu [ miù ]

8C2C, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nói xằng, nói bậy ; 2. sai lầm

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9E59, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm