Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20203

UTF-8: E4BBAB

UTF-32: 4EEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: tribe

Pinyin:

Tiếng Nhật: ムー

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

斑衣
ban y

Xem thêm:

bác, bãi, phách [ bǎi , bò ]

636D, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. hai tay đánh

Xem thêm:

khi [ qī ]

69BF, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần