Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20214

UTF-8: E4BBB6

UTF-32: 4EF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin6

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for article; matter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiàn,móu

Tiếng Nhật: ケン くだり くだん

Tiếng Nhật (Kun): KUDARI KUDAN

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: jiàn

Tiếng Việt: kiện

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

60BF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

7FDE, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 (+8 nét)

Xem thêm:

uân, uý [ ]

717E, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang