Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20220

UTF-8: E4BBBC

UTF-32: 4EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: trust to, rely on, appoint; to bear, duty, office; allow

Pinyin: wáng

Tiếng Nhật: ゴウ キョウ コウ あわただしい

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: wáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bào [ bào , páo ]

924B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bào gỗ ; 2. cái bào của thợ mộc

Xem thêm:

giải [ xiè ]

87F9, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con cua

Xem thêm:

trừng [ chéng ]

61F2, tổng 19 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: trừng trị, răn đe

Quảng Cáo

từ hán việt