Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 仼 - cuống | nhậm | nhiệm | 仼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20220

UTF-8: E4BBBC

UTF-32: 4EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: trust to, rely on, appoint; to bear, duty, office; allow

Pinyin: wáng

Tiếng Nhật: ゴウ キョウ コウ あわただしい

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: wáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

病從口入
bệnh tòng khẩu nhập

Xem thêm:

cốt, duật, dật, hốt, mịch [ gǔ , hú , yù ]

6C69, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

9830, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa:

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng