Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仼

仼

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20220

UTF-8: E4BBBC

UTF-32: 4EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: trust to, rely on, appoint; to bear, duty, office; allow

Pinyin: wáng

Tiếng Nhật: ゴウ キョウ コウ あわただしい

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: wáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh [ zhēng ]

9B07, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tranh ninh, tranh nanh 鬇鬡)

Xem thêm:

tự [ xù ]

7DD2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: đầu dây, đầu mối

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng