Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 仾 - đê | 仾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20222

UTF-8: E4BBBE

UTF-32: 4EFE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai1

Định nghĩa tiếng Anh: to hang or bow the head, to droop, to lower; low, beneath

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): HIKUMERU HIKUMARU

Tiếng Nhật (On): TEI HIKUI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

tung, tống [ sōng ]

5A00, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

cải [ gǎi ]

6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: sửa đổi, thay đổi

Xem thêm:

quyền, quyển [ juǎn , quán ]

6372, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cuộn, cuốn (rèm)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop bán măng khô