
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+24 nét) (nước)
Tổng nét: 27 nét
Unicode: 28775
UTF-8: E781A7
UTF-32: 7067
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jim6
Định nghĩa tiếng Anh: overflowing, billowing; wavy
Tiếng Nhật: エン
Tiếng Nhật (Kun): NAMI
Tiếng Nhật (On): EN
Tiếng Hàn (Latinh): YEM
Quan Thoại: yàn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: