Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+24 nét) (nước)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 28775

UTF-8: E781A7

UTF-32: 7067

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: overflowing, billowing; wavy

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): NAMI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

氣壓
khí áp

Xem thêm:

hí, hý [ hū , huī , xī , xì ]

622F, tổng 15 nét, bộ qua 戈 (+11 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ