Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20233

UTF-8: E4BC89

UTF-32: 4F09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: compare, match; pair; spouse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kàng,gāng,kǎng

Tiếng Nhật: コウ たぐい ならぶ

Tiếng Nhật (Kun): TAGUI NARABU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: kàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duật, uất [ yù ]

71CF, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: ánh lửa

Quảng Cáo

cửa kính quận 6