Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35167

UTF-8: E8A59F

UTF-32: 895F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam1

Định nghĩa tiếng Anh: lapel, collar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: キン コン えり

Tiếng Nhật (Kun): ERI

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: jīn

Âm thời Đường: *gyim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sảnh, thính, thảnh [ jìng , qìng ]

51CA, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: mát mẻ

Xem thêm:

mại [ mài ]

52F1, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Nghĩa: cố gắng, gắng sức

Quảng Cáo

công ty sửa nhà