Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 伒

伒

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20242

UTF-8: E4BC92

UTF-32: 4F12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan3

Pinyin: jìn,yín

Tiếng Nhật: キン コン

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phần [ fén ]

8450, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phần uân 葐蒕,葐蒀)

Xem thêm:

quyên [ juān ]

8832, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Nghĩa: 1. sạch sẽ ; 2. trừ đi, loại được ; 3. sáng sủa ; 4. một loài sâu nhỏ nhiều chân

Xem thêm:

đức [ ]

6074, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ