Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 伒 - tương | 伒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20242

UTF-8: E4BC92

UTF-32: 4F12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan3

Pinyin: jìn,yín

Tiếng Nhật: キン コン

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

心得
tâm đắc

Xem thêm:

mạo, mội [ mào , mèi ]

7441, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: ngọc mạo; (xem: đại mội 瑁)

Xem thêm:

thuyên, thuân [ jùn ]

7AE3, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Nghĩa: thôi, xong việc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng