Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20244

UTF-8: E4BC94

UTF-32: 4F14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dam2

Tiếng Nhật: チン ジン

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Quan Thoại: dǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đãng [ dàng ]

51FC, tổng 6 nét, bộ khảm 凵 (+4 nét), thuỷ 水 (+2 nét)

Xem thêm:

vẫn [ wěn ]

8117, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. môi, mép ; 2. hôn, thơm

Xem thêm:

phan [ fán ]

74A0, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: dư phan 璠)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng