Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20257

UTF-8: E4BCA1

UTF-32: 4F21

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: rickshaw, cart, vehicle; name of piece in Chinese chess

Tiếng Nhật (Kun): KURUMA

Quan Thoại: chē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mục [ mù ]

94BC, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố molipden, Mo

Xem thêm:

[ jùn ]

73FA, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê