Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 伡 - | 伡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20257

UTF-8: E4BCA1

UTF-32: 4F21

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: rickshaw, cart, vehicle; name of piece in Chinese chess

Tiếng Nhật (Kun): KURUMA

Quan Thoại: chē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

保留
bảo lưu

Xem thêm:

ma [ lǐn ]

83FB, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

6032, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho