Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20260

UTF-8: E4BCA4

UTF-32: 4F24

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: wound, injury; fall ill from

Quan Thoại: shāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

歌頌
ca tụng

Xem thêm:

[ bó ]

92CD, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

hoa, hoạch [ huò ]

6AB4, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

thái ất tử vi 2026