Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 伤

伤

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20260

UTF-8: E4BCA4

UTF-32: 4F24

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: wound, injury; fall ill from

Quan Thoại: shāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiểm, liễm, thiểm [ liǎn ]

8138, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: mặt, má

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức