Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20273

UTF-8: E4BCB1

UTF-32: 4F31

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: thou, you

Tiếng Nhật: なんじ

Tiếng Nhật (On): JI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiến, kiện [ jiàn ]

6BFD, tổng 12 nét, bộ mao 毛 (+8 nét)

Nghĩa: quả cầu

Xem thêm:

邪教
tà giáo

Xem thêm:

khuyên, quyển [ juàn , quān ]

570F, tổng 12 nét, bộ vi 囗 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng ; 2. vành, vòng tròn; chuồng nuôi gia súc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8