Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22287

UTF-8: E59C8F

UTF-32: 570F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: to circle; a circle; corral

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KAKOI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạo, mội [ mào , mèi ]

7441, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: ngọc mạo; (xem: đại mội 瑁)

Xem thêm:

bảo [ bǎo , bǔ , pù ]

5821, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: pháo đài, lô cốt, thành trì

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng