Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圏 - khuyên | quyển | 圏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22287

UTF-8: E59C8F

UTF-32: 570F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: to circle; a circle; corral

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KAKOI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

饼乾
bính can

Xem thêm:

芹獻
cần hiến

Xem thêm:

cao [ gāo ]

7F94, tổng 10 nét, bộ dương 羊 (+4 nét)

Nghĩa: con dê non

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

champa