Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 伸出
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hốc [ ]

8C70, tổng 17 nét, bộ thỉ 豕 (+10 nét)

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

94DC, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: đồng, Cu

Xem thêm:

dược [ yuè ]

7C70, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: guồng quay tơ

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu