Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20281

UTF-8: E4BCB9

UTF-32: 4F39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: dull, slow, unskillful

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショ タン ただし

Tiếng Nhật (Kun): TSUTANAI

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồ [ hū , hú , hù ]

7CCA, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hồ dán ; 2. dán bằng hồ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6