Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20281

UTF-8: E4BCB9

UTF-32: 4F39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: dull, slow, unskillful

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショ タン ただし

Tiếng Nhật (Kun): TSUTANAI

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạn [ làn ]

7224, tổng 24 nét, bộ hoả 火 (+20 nét)

Xem thêm:

long, lung, lông [ lóng ]

80E7, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朧,曨,胧)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5