Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 官賣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

triết [ zhē , zhé ]

8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con sứa ; 2. đốt, cắn

Xem thêm:

siển, sản, xiển [ chǎn ]

8546, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: đủ, xong rồi

Xem thêm:

[ ]

85E7, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026