Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 低語

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thế, đạt [ dá , tà , tì ]

8FBE, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: qua, thông

Xem thêm:

tuyến, tuyển, tuấn [ juàn , jùn ]

96BD, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 (+2 nét)

Nghĩa: thịt béo mập

Xem thêm:

tộ [ zuò ]

795A, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngôi vua, triều vua ; 2. vận nước ; 3. phúc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11