Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20303

UTF-8: E4BD8F

UTF-32: 4F4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu6

Định nghĩa tiếng Anh: reside, live at, dwell, lodge; stop

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: ジュウ チュ ジュ すむ すまう とどまる

Tiếng Nhật (Kun): SUMU TODOMARU YAMU

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: *djhiò djhiò

Tiếng Việt: trú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cắng, hoàn, tuyên [ gèn , gèng , huán ]

4E98, tổng 6 nét, bộ nhị 二 (+4 nét)

Nghĩa: phô bày

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa