Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32484

UTF-8: E7BBA4

UTF-32: 7EE4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: cloth

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỳ [ ]

9040, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

8ED3, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

990C, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bánh bột ; 2. mồi câu cá

Quảng Cáo

hat ke