Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 住舘
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thậm, thập [ shén , shí ]

4EC0, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. mười, 10 ; 2. đủ hết

Xem thêm:

thảm, thản [ tǎn ]

9193, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nước thịt đậm đặc ; 2. rượu nồng ; 3. chất chua

Xem thêm:

sảnh, thinh, thính [ tīng ]

5EF3, tổng 25 nét, bộ nghiễm 广 (+22 nét)

Nghĩa: 1. phòng khách ; 2. chỗ quan ngồi làm việc

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng