Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 佡 - tiên | 佡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20321

UTF-8: E4BDA1

UTF-32: 4F61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: make effort, endeavor

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KARUI

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

架勢
giá thế

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

6447, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lay động ; 2. quấy nhiễu

Xem thêm:

[ ]

5A43, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc