Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佤

佤

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20324

UTF-8: E4BDA4

UTF-32: 4F64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa5

Định nghĩa tiếng Anh: the Va (Wa) nationality, living in Yunnan

Pinyin: wǎ

Tiếng Nhật: ワ

Quan Thoại: wǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, phạt [ bō , fá ]

64A5, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: đẩy, cậy

Xem thêm:

duyệt, thoát, thuyết, thuế [ shuì , shuō , tuō , yuè ]

8BF4, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: nói, giảng

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt