Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20349

UTF-8: E4BDBD

UTF-32: 4F7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: aid; help

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: とし

Tiếng Nhật (Kun): SUBOSHIKOI NARABU TASUKERU OYOBI KAHARUGAHARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

7AD1, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rộng lớn ; 2. đo lường

Xem thêm:

bột [ ]

90E3, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai