Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佽

佽

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20349

UTF-8: E4BDBD

UTF-32: 4F7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: aid; help

Tiếng Hàn (Hangul): 차:1N

Pinyin: cì

Tiếng Nhật: シ とし

Tiếng Nhật (Kun): SUBOSHIKOI NARABU TASUKERU OYOBI KAHARUGAHARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: cì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bồng [ ]

6F28, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

7427, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

自縊
tự ải

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú