Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31216

UTF-8: E7A7B0

UTF-32: 79F0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: call; name, brand; address; say

Tiếng Nhật: ショウ あげる かなう たたえる となえる はかり はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU TONAERU AGERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHING

Quan Thoại: chēng

Tiếng Việt: xưng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ôn [ wēn , wò , yūn ]

761F, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh ôn dịch, bệnh truyền nhiễm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa