Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20350

UTF-8: E4BDBE

UTF-32: 4F7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: a row or file of dancers

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イツ

Tiếng Nhật (Kun): YASUI YASUNZURU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

豪門
hào môn

Xem thêm:

dương [ yáng ]

5F89, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: quanh co, vòng vèo

Xem thêm:

逶迤
uy dĩ

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi