Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20357

UTF-8: E4BE85

UTF-32: 4F85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Định nghĩa tiếng Anh: to give; prepared for included in; embraced in

Pinyin: gāi,hài

Tiếng Nhật: ガイ カイ

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: gāi

Tiếng Việt: hời

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龜板
quy bản

Xem thêm:

tào [ cáo ]

5608, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: ầm ĩ, ồn ào

Xem thêm:

y, ỷ [ yǐ ]

65D6, tổng 14 nét, bộ phương 方 (+10 nét)

Nghĩa: thướt tha

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng