Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20363

UTF-8: E4BE8B

UTF-32: 4F8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: precedent, example; regulation

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: ,liè

Tiếng Nhật: レイ レツ たとえる たぐい ためし

Tiếng Nhật (Kun): TATOERU TAGUI TAMESHI

Tiếng Nhật (On): REI RETSU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lề

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoại [ huà ]

8BDD, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói

Xem thêm:

傭兵
dung binh

Quảng Cáo

thảo dược