Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 侏

侏

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20367

UTF-8: E4BE8F

UTF-32: 4F8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: small, little, tiny, dwarf

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: zhū,zhōu

Tiếng Nhật: シュ チュ チュウ

Tiếng Nhật (Kun): MIJIKAI AZAMUKU

Tiếng Nhật (On): SHU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trinh [ zhēn , zhēng ]

798E, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: điều tốt lành

Xem thêm:

[ ]

8261, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Xem thêm:

哀惜
ai tích

Quảng Cáo

măng khô ngon