Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20384

UTF-8: E4BEA0

UTF-32: 4FA0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: chivalrous person; knight-errant

Tiếng Nhật: キョウ きゃん

Tiếng Nhật (Kun): OTOKODATE KYAN

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP KYEP

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ nú ]

7B2F, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: lồng chim

Xem thêm:

dự [ yù ]

6086, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Quảng Cáo

anh việt