Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20393

UTF-8: E4BEA9

UTF-32: 4FA9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: go-between, broker, proxy

Quan Thoại: kuài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chù, trù, đao [ chóu , dāo ]

88EF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chăn đơn ; 2. cái màn

Xem thêm:

[ ]

9270, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính