Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裯 - chù | trù | đao | 裯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35055

UTF-8: E8A3AF

UTF-32: 88EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: coverlet; bedspread

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chóu,dāo

Tiếng Nhật: トウ チュウ ジュウ チョウ ジュ チュ

Tiếng Nhật (Kun): HADAGI

Tiếng Nhật (On): CHUU JU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: djhiou

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

truân [ tún , zhūn ]

7A80, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: truân tịch 穸)

Xem thêm:

兀立
ngột lập

Xem thêm:

[ ]

7858, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng