Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35055

UTF-8: E8A3AF

UTF-32: 88EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: coverlet; bedspread

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chóu,dāo

Tiếng Nhật: トウ チュウ ジュウ チョウ ジュ チュ

Tiếng Nhật (Kun): HADAGI

Tiếng Nhật (On): CHUU JU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: djhiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bãi, bì [ bā , bà , ba , bǎi , pí ]

7F62, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi, nghỉ ; 2. bãi, bỏ ; 3. xong

Xem thêm:

kiến, thứ [ qù ]

89B7, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng