Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20409

UTF-8: E4BEB9

UTF-32: 4FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting5

Định nghĩa tiếng Anh: straight

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tǐng

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ テイ かわる

Tiếng Nhật (Kun): OTOKOGI NAOI TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): TEI JOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáo, giảo, kiểu [ jiǎo , jiào ]

9903, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: phấn bột

Xem thêm:

hiệt [ xié ]

64F7, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: hái, ngắt

Quảng Cáo

bán hạt kê