Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 侹 - thính | đĩnh | đỉnh | 侹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20409

UTF-8: E4BEB9

UTF-32: 4FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting5

Định nghĩa tiếng Anh: straight

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tǐng

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ テイ かわる

Tiếng Nhật (Kun): OTOKOGI NAOI TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): TEI JOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

君权
quân quyền

Xem thêm:

[ ]

9D64, tổng 18 nét, bộ giác 角 (+11 nét), điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

奇蹟
kỳ tích
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng chăm