Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20410

UTF-8: E4BEBA

UTF-32: 4FBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam6

Pinyin: shèn

Tiếng Nhật: シン ジン

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Quan Thoại: shèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếu [ jiào , qiáo , zhàn ]

91AE, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: uống rượu với ai mà không phải thù tạc

Xem thêm:

liễm [ hān , liǎn , liàn ]

6B5B, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thu góp lại ; 2. vén lên

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng