Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20418

UTF-8: E4BF82

UTF-32: 4FC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Định nghĩa tiếng Anh: bind, tie up; involve, relation

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ かかる かかり かかわる つなぐ

Tiếng Nhật (Kun): KAKARU TSUNAGARI KAKAWARU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gèi

Tiếng Việt: hệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

6874, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái bè ; 2. bầu hoa; 1. cái xà nhi ; 2. cái dùi trống

Xem thêm:

美洲
mĩ châu

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng