Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 係

係

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20418

UTF-8: E4BF82

UTF-32: 4FC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Định nghĩa tiếng Anh: bind, tie up; involve, relation

Tiếng Hàn (Hangul): 계:0E

Pinyin: xì

Tiếng Nhật: ケイ キ かかる かかり かかわる つなぐ

Tiếng Nhật (Kun): KAKARU TSUNAGARI KAKAWARU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: xì

Âm thời Đường: *gèi

Tiếng Việt: hệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

báo [ ]

72A6, tổng 19 nét, bộ ngưu 牛 (+15 nét)

Xem thêm:

thải, đài, đại [ tái , tài ]

5113, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: kẻ nô lệ

Quảng Cáo

bánh tráng mè