Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20430

UTF-8: E4BF8E

UTF-32: 4FCE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo2

Định nghĩa tiếng Anh: chopping board or block; painted

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショ まないた

Tiếng Nhật (Kun): MANAITA

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: jriǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

86C2, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

63DC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. giật lấy ; 2. chùm, che đậy

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3