Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20442

UTF-8: E4BF9A

UTF-32: 4FDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: rustic, vulgar, unpolished; mean

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: いやしい

Tiếng Nhật (Kun): IYASHII

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triều, trào [ cháo ]

6F6E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: thuỷ triều

Xem thêm:

xiểu [ ]

9EA8, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 (+4 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm