Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 保擔
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giải [ jiě ]

6A9E, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cây giải (có lõi như cây thông)

Xem thêm:

các, lạc [ gè , luò ]

784C, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: bị cấn (chỗ nằm không phẳng, nằm khó chịu); đá to trên núi

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

5AF1, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: (một chức quan bà)

Quảng Cáo

kính thủ đức