Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俠

俠

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20448

UTF-8: E4BFA0

UTF-32: 4FE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: chivalrous person; knight-errant

Tiếng Hàn (Hangul): 협:0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: キョウ コウ きゃん

Tiếng Nhật (Kun): OTOKODATE KYAN

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP KYEP

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường: hep

Tiếng Việt: hiệp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

677A, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

廚司
trù ty

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng