Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20451

UTF-8: E4BFA3

UTF-32: 4FE3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: big

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: また

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vẫn, vận [ yǔn ]

78D2, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: rơi xuống, rớt xuống

Xem thêm:

liêu, liễu, liệu [ liǎo , liào , yǎo ]

77AD, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: xong, hết, đã, rồi; mắt sáng, mắt trong

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng