Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞭

瞭

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30637

UTF-8: E79EAD

UTF-32: 77AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: bright, clear; clear-sighted

Tiếng Hàn (Hangul): 료:0N

Pinyin: liǎo,liào

Tiếng Nhật: リョウ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liào liǎo

Âm thời Đường: leu lěu

Tiếng Việt: lẹo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuỵ, tự, Ích, ích [ shì , yì ]

8B1A, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: tên cúng cơm, tên thuỵ đặt sau khi chết để cúng giỗ

Xem thêm:

[ ]

6675, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi