Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20457

UTF-8: E4BFA9

UTF-32: 4FE9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: two, pair

Quan Thoại: liǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7DED, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

mậu [ ]

67D5, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo , jiào , xiáo ]

7D5E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vặn, xoắn ; 2. treo cổ

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi