Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20457

UTF-8: E4BFA9

UTF-32: 4FE9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: two, pair

Quan Thoại: liǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

揄揶
du gia

Xem thêm:

di, nãn, tha, đà, đản [ dàn , yí ]

8A11, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: di di 訑); phóng túng; lừa dối

Xem thêm:

khi, kỳ [ qí ]

5D0E, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: khi khu 嶇,岖)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính