Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 絞 - giảo | hào | 絞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32094

UTF-8: E7B59E

UTF-32: 7D5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: twist, wring; intertwine; winch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎo,xiáo,jiào

Tiếng Nhật: コウ キョウ ギョウ しぼる しめる しまる くびる

Tiếng Nhật (Kun): SHIMERU SHIBORU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Tiếng Việt: giảo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

抗生
kháng sinh

Xem thêm:

[ ]

543A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

8CF1, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng