Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 俲 - hiệu | 俲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20466

UTF-8: E4BFB2

UTF-32: 4FF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) imitate, mimic

Tiếng Nhật: コウ ならう

Tiếng Nhật (Kun): NARAU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đinh [ dīng , nè ]

7594, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: nhọt, mụn

Xem thêm:

頭足類
đầu túc loại

Xem thêm:

quái [ guài ]

6060, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kỳ lạ ; 2. yêu quái

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8