Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兼并
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

5B0D, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Xem thêm:

xu, xúc [ cǒu , cù , qū , qù ]

8DA8, tổng 17 nét, bộ tẩu 走 (+10 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Quảng Cáo

quà biếu việt nam