Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俴

俴

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20468

UTF-8: E4BFB4

UTF-32: 4FF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin5

Định nghĩa tiếng Anh: thin

Tiếng Hàn (Hangul): 천:1N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): ASAI HADAKA

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

褴褛
lam lũ

Xem thêm:

母音
mẫu âm

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng