Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20478

UTF-8: E4BFBE

UTF-32: 4FFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: so that, in order that; to cause; (Cant.) to give (synonymous with Mandarin )

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,bēi,

Tiếng Nhật: ヘイ しむ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMU

Tiếng Nhật (On): HI HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: byɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm [ yān ]

61E8, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nghĩa: bơ phờ, phờ phạc, thoi thóp

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh