Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倀

倀

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20480

UTF-8: E58080

UTF-32: 5000

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: bewildered; rash, wildly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chāng,chéng,zhèng

Tiếng Nhật: トウ チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KURUU TAORERU

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Tiếng Việt: trành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thông [ cōng ]

7481, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: một thứ đá giống như ngọc bích

Xem thêm:

bưu, bất, bỉ, phi, phu, phầu, phủ [ bù , fōu , fǒu ]

4E0D, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: không, chẳng

Xem thêm:

lịch [ lì ]

512E, tổng 18 nét, bộ nhân 人 (+16 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh