Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倀

倀

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20480

UTF-8: E58080

UTF-32: 5000

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: bewildered; rash, wildly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chāng,chéng,zhèng

Tiếng Nhật: トウ チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KURUU TAORERU

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Tiếng Việt: trành

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ mān , mán ]

989F, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: man han 頇,顸)

Xem thêm:

雞姦
kê gian

Xem thêm:

cổn [ ]

88F7, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram