Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颟 - man | 颟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39071

UTF-8: E9A29F

UTF-32: 989F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: dawdling; thoughtless, careless

Quan Thoại: mān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khẩn [ jǐn ]

7D27, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: căng (dây)

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

7D18, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: tua quai mũ

Xem thêm:

斟酌
châm chước
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng