Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39071

UTF-8: E9A29F

UTF-32: 989F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: dawdling; thoughtless, careless

Quan Thoại: mān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

51F0, tổng 11 nét, bộ kỷ 几 (+9 nét)

Nghĩa: chim phượng hoàng (con cái)

Xem thêm:

khố [ kù ]

88B4, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Xem thêm:

viên [ yuán ]

7328, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: con vượn

Quảng Cáo

sách online