Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 倐 - thúc | 倐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20496

UTF-8: E58090

UTF-32: 5010

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: hastily; suddenly

Tiếng Nhật: シュク

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUK

Quan Thoại: shū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

田鼠
điền thử

Xem thêm:

đích [ dī , dí ]

955D, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. mũi tên bịt sắt ; 2. nguyên tố điprosi, Dy

Xem thêm:

令正
lệnh chính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng